Tới nội dung chính

谥

谥
shì
thuỵ
⾔bộ ngôn · 12 nét

(văn) ban thụy hiệu; truy phong thụy hiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) ban thụy hiệu; truy phong thụy hiệu

谥
shì
thuỵ
BỘ THỦ⾔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu