Tới nội dung chính

谡

谡
sù
tắc
⾔bộ ngôn · 12 nét

bình thản; điềm tĩnh; tự tại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bình thản; điềm tĩnh; tự tại

  2. 貳动động từ

    vươn lên; đứng thẳng

  3. 參动động từ

    khởi lập; thành lập; mở (trường học, doanh nghiệp, v.v.)

谡
sù
tắc
BỘ THỦ⾔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu