Tới nội dung chính

谞

谞
xū
tư
⾔bộ ngôn · 11 nét

(văn) tài năng và trí tuệ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) tài năng và trí tuệ

  2. 貳名danh từ

    chiêu; chiêu thức; mưu kế

  3. 參名danh từ

    mưu kế; kế sách

谞
xū
tư
BỘ THỦ⾔
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu