Tới nội dung chính

谝

谝
piǎn
biển
⾔bộ ngôn · 11 nét

tự thú; lời thú nhận; tự bạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự thú; lời thú nhận; tự bạch

    • 。

      Anh ấy thích khoe khoang thành tích của mình.

  2. 貳动động từ

    khoe khoang; nói khoác

谝
piǎn
biển
BỘ THỦ⾔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu