Tới nội dung chính

谌

谌
chén
kham
⾔bộ ngôn · 11 nét

trung thành; thành thật

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trung thành; thành thật

    • 。

      Anh ấy là một người trung thực.

  2. 貳形tính từ

    chân thành; thành tâm; chí thành

    • 。

      Anh ấy là một người chân thành.

  3. 參名danh từ

    họ Trần (Trần)

谌
chén
kham
BỘ THỦ⾔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu