谋面

谋面
móumiàn
mưu diện

tụ họp; gặp gỡ; tiệc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tụ họp; gặp gỡ; tiệc

    • Chúng tôi chưa từng gặp mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.