Tới nội dung chính

谄

谄
chǎn
siểm
⾔bộ ngôn · 10 nét

nịnh hót; xu nịnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nịnh hót; xu nịnh

    • 。

      Anh ấy thích nịnh bợ người khác.

  2. 貳动động từ

    nịnh hót; siểm nịnh

谄
chǎn
siểm
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu