Tới nội dung chính

诼

诼
zhuó
trác
⾔bộ ngôn · 10 nét

kể lể; than thở; kiện tụng; tố cáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kể lể; than thở; kiện tụng; tố cáo

诼
zhuó
trác
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu