Tới nội dung chính

请进

请进
qǐngjìn
thỉnh tiến

mời vào

HSK 1 (3.0)2 nghĩa#18924
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    mời vào

  2. 貳动động từ

    mời vào

    • ,。

      Mời vào, mời ngồi.

请
qǐng
thỉnh
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu