Tới nội dung chính

诱

诱
yòu
dụ
⾔bộ ngôn · 9 nét

dụ dỗ; quyến rũ; lôi kéo

1 nghĩa#47546
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dụ dỗ; quyến rũ; lôi kéo

诱
yòu
dụ
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu