Tới nội dung chính

诩

诩
xǔ
hủ
⾔bộ ngôn · 8 nét

tự thú; lời thú nhận; tự bạch

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự thú; lời thú nhận; tự bạch

    • 。

      Anh ấy thích tự khoe khoang.

  2. 貳形tính từ

    tự khoe; khoe khoang

  3. 參形tính từ

    tự khen; khoe khoang

诩
xǔ
hủ
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu