Tới nội dung chính

诧

诧
chà
sá
⾔bộ ngôn · 8 nét

ngạc nhiên; sửng sốt

2 nghĩa#37603
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngạc nhiên; sửng sốt

    • 。

      Anh ấy nhìn tôi một cách ngạc nhiên.

  2. 貳动động từ

    ngạc nhiên; kinh ngạc

诧
chà
sá
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu