Tới nội dung chính

诡

诡
guǐ
quỷ
⾔bộ ngôn · 8 nét

quỷ quyệt; xảo trá; (yếu tố ghép) gian manh

3 nghĩa#18970
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    quỷ quyệt; xảo trá; (yếu tố ghép) gian manh

    • 。

      Anh ta rất xảo quyệt.

  2. 貳形tính từ

    (văn) kỳ quái; quái dị

  3. 參形tính từ

    (văn) mâu thuẫn; không nhất quán

诡
guǐ
quỷ
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu