Tới nội dung chính

诠

诠
quán
thuyên
⾔bộ ngôn · 8 nét

giải thích; giải

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giải thích; giải

    • 。

      Xin bạn giải thích từ này một chút.

  2. 貳动động từ

    giải thích nghĩa cổ văn; chú giải (từ cổ)

  3. 參动động từ

    chú giải; chú thích; giải thích

诠
quán
thuyên
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu