Tới nội dung chính

诜

诜
shēn
sân
⾔bộ ngôn · 8 nét

thông báo; trình bày (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thông báo; trình bày (văn)

  2. 貳动động từ

    hỏi thăm; hỏi han; thăm dò

诜
shēn
sân
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu