诚心

诚心
chéngxīn
thành tâm

thành tâm; lòng thành; sự thành tâm

1 nghĩa#22788
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành tâm; lòng thành; sự thành tâm

    • Anh ấy làm việc rất thành tâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.