Tới nội dung chính

诘

诘
jié
cật
⾔bộ ngôn · 8 nét

tra vấn; thẩm vấn (từ tố)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tra vấn; thẩm vấn (từ tố)

    • 。

      Anh ấy đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi.

诘
jié
cật
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu