Tới nội dung chính

诐

诐
bì
bí
⾔bộ ngôn · 7 nét

lời lẽ thiên lệch; không công bằng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lời lẽ thiên lệch; không công bằng

  2. 貳动động từ

    nịnh hót; xu nịnh

诐
bì
bí
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu