Tới nội dung chính

诎

诎
qū
truất
⾔bộ ngôn · 7 nét

cong vênh; biến dạng (cong)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cong vênh; biến dạng (cong)

  2. 貳动động từ

    mặc kệ; để mặc; tùy ý

    • 。

      Anh ấy khuất phục trước áp lực.

  3. 參动động từ

    dùng hết; tiêu hao cạn kiệt

  4. 肆动động từ

    nói lắp; ấp úng

    • 。

      Anh ấy nói chuyện hơi lắp bắp.

诎
qū
truất
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu