Tới nội dung chính

诂

诂
gǔ
cổ
⾔bộ ngôn · 7 nét

giải thích nghĩa cổ văn; chú giải (từ cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giải thích nghĩa cổ văn; chú giải (từ cổ)

  2. 貳动động từ

    giải thích; giải

    • 。

      Anh ấy đã giải thích văn cổ.

诂
gǔ
cổ
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu