Tới nội dung chính

讶

讶
yà
ngạc
⾔bộ ngôn · 6 nét

ngạc nhiên; kinh ngạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngạc nhiên; kinh ngạc

    • 。

      Anh ấy rất ngạc nhiên.

讶
yà
ngạc
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu