讲论

讲论
jiǎnglùn
giảng luận

bình luận; đánh giá; nhận xét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bình luận; đánh giá; nhận xét

    • Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.