Tới nội dung chính

讫

讫
qì
cật
⾔bộ ngôn · 5 nét

xong; hoàn tất; (văn) kết thúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xong; hoàn tất; (văn) kết thúc

    • 。

      Khoản này đã xong.

讫
qì
cật
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu