讪讪

讪讪
shànshàn
san san

ngượng ngùng; lúng túng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngượng ngùng; lúng túng

    • Anh ấy cười ngượng ngùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.