Tới nội dung chính

讪

讪
shàn
san
⾔bộ ngôn · 5 nét

bị chê cười; xin đừng chê cười (khiêm)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bị chê cười; xin đừng chê cười (khiêm)

    • 。

      Anh ấy cười nhạo một tiếng.

  2. 貳动động từ

    chế giễu; chế nhạo

  3. 參动động từ

    chế nhạo; chê bai; mỉa mai

讪
shàn
san
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu