Tới nội dung chính

让座

让座
ràngzuò
nhượng toạ

nhường chỗ ngồi (cho người khác)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhường chỗ ngồi (cho người khác)

    • 。

      Xin hãy nhường chỗ cho người già.

让
ràng
nhượng
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu