Tới nội dung chính

譶

譶
tà
đạp
⾔bộ ngôn · 21 nét

nói nhanh; nói liến thoắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói nhanh; nói liến thoắng

譶
tà
đạp
BỘ THỦ⾔
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu