Tới nội dung chính

譬

譬
pì
thí
⾔bộ ngôn · 20 nét

nêu ví dụ; lấy ví dụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nêu ví dụ; lấy ví dụ

    • 。

      Xin bạn hãy ví dụ một chút.

譬
pì
thí
BỘ THỦ⾔
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu