Tới nội dung chính

譢

譢
suì
⾔bộ ngôn · 19 nét

tệ nạn; thói hủ bại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tệ nạn; thói hủ bại(kế thừa)

譢
suì
BỘ THỦ⾔
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu