Tới nội dung chính

謷

謷
áo
ngao
⾔bộ ngôn · 17 nét

vĩ đại; cao ngạo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vĩ đại; cao ngạo

  2. 貳动động từ

    vu khống; phỉ báng

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng khóc; tiếng than khóc

謷
áo
ngao
BỘ THỦ⾔
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu