Tới nội dung chính

諵

諵
nán
nam
⾔bộ ngôn · 16 nét

lầm bầm; lẩm bẩm (nói đi nói lại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lầm bầm; lẩm bẩm (nói đi nói lại)

諵
nán
nam
BỘ THỦ⾔
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu