bộ ngôn · 13 nét

câu đố; bí ẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu đố; bí ẩn(kế thừa)

    难以理解的问题或事情nányǐ lǐjiě de wèntí huò shìqing

    • Câu đố này rất khó đoán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.