Tới nội dung chính

訚

訚
yín
ngân
⾔bộ ngôn · 10 nét

nghiêm trang; kính cẩn; túc kính

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nghiêm trang; kính cẩn; túc kính

  2. 貳动động từ

    nói năng nhẹ nhàng; ôn tồn

  3. 參名danh từ

    họ Ngân

訚
yín
ngân
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu