Tới nội dung chính

訄

訄
qiú
cầu
⾔bộ ngôn · 9 nét

(văn) ép buộc; cưỡng bức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) ép buộc; cưỡng bức

  2. 貳动động từ

    ép buộc; cưỡng bức

訄
qiú
cầu
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu