触控笔

触控笔
chùkòng
xúc khống bút

bút cảm ứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút cảm ứng

    • Tôi dùng bút cảm ứng để vẽ trên máy tính bảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.