解绑

解绑
jiěbǎng
giải bảng

gỡ liên kết; hủy liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gỡ liên kết; hủy liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)

    • Vui lòng hủy liên kết số điện thoại của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.