解热

解热
jiě
giải nhiệt

hạ sốt; giải nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hạ sốt; giải nhiệt

    • Loại thuốc này có thể hạ sốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.