解梦

解梦
jiěmèng
giải mộng

giải mộng; phân tích giấc mơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải mộng; phân tích giấc mơ

    • Bạn có biết giải mộng không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.