角蛋白

角蛋白
jiǎodànbái
giác đản bạch

keratin (protein tạo nên móng tay, lông vũ, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keratin (protein tạo nên móng tay, lông vũ, v.v.)

    • Keratin là thành phần chính của tóc và móng tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(lưỡi dao (phần trên))HỘI Ý
  • dụng(dùng, sử dụng)HỘI Ý

Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.