览胜

览胜
lǎnshèng
lãm thắng

ngắm cảnh đẹp; thăm thú danh lam thắng cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngắm cảnh đẹp; thăm thú danh lam thắng cảnh

    • Chúng ta đi ngắm cảnh đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.