视艺

视艺
shì
thị nghệ

nghệ thuật thị giác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ thuật thị giác

    • Cô ấy rất hứng thú với nghệ thuật thị giác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.