视效

视效
shìxiào
thị hiệu

hiệu ứng hình ảnh; kỹ xảo hình ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu ứng hình ảnh; kỹ xảo hình ảnh

    • Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim này rất tuyệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.