视屏

视屏
shìpíng
thị bình

màn hình (TV, máy tính, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn hình (TV, máy tính, v.v.)

    • Màn hình này rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.