规约

规约
guīyuē
quy ước

quy ước; điều khoản (của thỏa thuận)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy ước; điều khoản (của thỏa thuận)

    • Chúng ta phải tuân thủ các quy ước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.