规程

规程
guīchéng
quy trình

quy trình; quy định; điều lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy trình; quy định; điều lệ

    • Xin hãy tuân thủ quy trình của công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.