规正

规正
guīzhèng
quy chính

khuyên răn; quy tắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khuyên răn; quy tắc

    • Anh ấy đã sửa lỗi cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.