/
规培
规培
quy bồi
đào tạo chuẩn hóa (cho bác sĩ mới tốt nghiệp làm việc tại bệnh viện); nội trú chuẩn hóa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đào tạo chuẩn hóa (cho bác sĩ mới tốt nghiệp làm việc tại bệnh viện); nội trú chuẩn hóa
- 。
Anh ấy đang được đào tạo tiêu chuẩn tại bệnh viện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
规培
Phồn thể規培
quy bồi
đào tạo chuẩn hóa (cho bác sĩ mới tốt nghiệp làm việc tại bệnh viện); nội trú chuẩn hóa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đào tạo chuẩn hóa (cho bác sĩ mới tốt nghiệp làm việc tại bệnh viện); nội trú chuẩn hóa
- 。
Anh ấy đang được đào tạo tiêu chuẩn tại bệnh viện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 见jiànto see
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 觉juécảm thấy; chạm phải
- 视shìnhìn; xem; coi
- 觅mì(văn) tìm kiếm; tìm
- 观guānxem; ngắm nhìn; duyệt
- 覌guānquan sát; nhìn; xem xét
- 觃yàndùng trong địa danh
- 规guīquy tắc; quy định; khuôn phép
- 覐juéthức tỉnh; giác ngộ
- 觇chānquan sát; nhìn trộm
- 觋xíthầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)