要西了

要西了
yàole
yếu tây liễu

(khẩu) không chịu nổi; quá sức chịu đựng (tiếng Thượng Hải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) không chịu nổi; quá sức chịu đựng (tiếng Thượng Hải)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.