Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
要死要活
làm như sắp chết; kêu trời kêu đất; thê thảm thảm thiết [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
làm như sắp chết; kêu trời kêu đất; thê thảm thảm thiết [thành ngữ]
- 。
Anh ấy yêu cô ấy đến chết đi sống lại.
- 貳形tính từ
chết đi được; kinh khủng; (khẩu) chết thôi
- 參形tính từ
làm như sắp chết; ầm ĩ quá mức; cố tình kịch tính
- 。
Anh ấy yêu cô ấy một cách điên cuồng.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
làm như sắp chết; kêu trời kêu đất; thê thảm thảm thiết [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
làm như sắp chết; kêu trời kêu đất; thê thảm thảm thiết [thành ngữ]
- 。
Anh ấy yêu cô ấy đến chết đi sống lại.
- 貳形tính từ
chết đi được; kinh khủng; (khẩu) chết thôi
- 參形tính từ
làm như sắp chết; ầm ĩ quá mức; cố tình kịch tính
- 。
Anh ấy yêu cô ấy một cách điên cuồng.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.