要强
要强
yếu cường
ham thành công; hiếu thắng; không chịu thua kém
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#28946
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ham thành công; hiếu thắng; không chịu thua kém
- 。
Cô ấy là một cô gái rất hiếu thắng.
- 貳形tính từ
hiếu thắng; không chịu thua kém; muốn vươn lên
- 參形tính từ
ham thắng; hiếu thắng; không chịu thua kém
- 。
Cô ấy là một cô gái rất mạnh mẽ.
Đang tải…
要强
Phồn thể要強
yếu cường
ham thành công; hiếu thắng; không chịu thua kém
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#28946
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ham thành công; hiếu thắng; không chịu thua kém
- 。
Cô ấy là một cô gái rất hiếu thắng.
- 貳形tính từ
hiếu thắng; không chịu thua kém; muốn vươn lên
- 參形tính từ
ham thắng; hiếu thắng; không chịu thua kém
- 。
Cô ấy là một cô gái rất mạnh mẽ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.